flaxseed oil

flaxseed oil

Flaxseed oil is used to mix vibrant oil paints on an artist's palette.

Định nghĩa

Danh từ: - Dầu hạt lanh: "flaxseed oil" một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây lanh (flaxseed). Đây loại dầu khô (drying oil), có nghĩa khả năng khô cứng lại khi tiếp xúc với không khí. Dầu hạt lanh thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như sơn dầu, vecni, mực in. Trong ẩm thực, cũng được dùng như một loại dầu ăn bổ dưỡng, giàu axit béo omega-3.

dụ sử dụng
  • (Dầu hạt lanh thường được dùng làm chất phủ gỗ tự nhiên.)
  • (Bạn có thể thêm dầu hạt lanh vào món salad để tăng thêm chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-pressed flaxseed oil": dầu hạt lanh ép lạnh, loại dầu được chiết xuất không dùng nhiệt, giữ được nhiều dưỡng chất hơn.

    • Cold-pressed flaxseed oil is more expensive but healthier. (Dầu hạt lanh ép lạnh đắt hơn nhưng tốt cho sức khỏe hơn.)
  • "flaxseed oil as a drying oil": dầu hạt lanh như một loại dầu khô, dùng trong công nghiệp sơn.

    • Artists prefer flaxseed oil because it dries faster than other oils. (Các nghệ sĩ ưa chuộng dầu hạt lanh khô nhanh hơn các loại dầu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaxseed (n): hạt lanh, hạt của cây lanh, dùng để ép lấy dầu.

    • Flaxseed is rich in fiber and omega-3 fatty acids. (Hạt lanh giàu chất axit béo omega-3.)
  • Linseed oil (n): dầu lanh, một tên gọi khác của dầu hạt lanh, thường dùng trong công nghiệp hơn thực phẩm.

    • Linseed oil is a key ingredient in oil paints. (Dầu lanh thành phần chính trong sơn dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Linseed oil: dầu lanh, đồng nghĩa hoàn toàn với "flaxseed oil", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.
  • Flax oil: dầu hạt lanh, một dạng rút gọn của "flaxseed oil".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "flaxseed oil", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Apply flaxseed oil: bôi hoặc phủ dầu hạt lanh. - You should apply flaxseed oil to the wood to protect it. (Bạn nên bôi dầu hạt lanh lên gỗ để bảo vệ .)

  • Use flaxseed oil: sử dụng dầu hạt lanh.
    • Many people use flaxseed oil as a dietary supplement. (Nhiều người sử dụng dầu hạt lanh như một thực phẩm bổ sung.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flaxseed oil".